hydraulic engineering

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ thuật thủy lực một nhánh của kỹ thuật xây dựng (kỹ thuật công trình) chuyên về việc sử dụng kiểm soát nước đang chuyển động. Lĩnh vực này tập trung vào thiết kế, xây dựng quản lý các hệ thống liên quan đến dòng chảy của nước, như sông, kênh, đập, cống, hệ thống thoát nước.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật thủy lực rất cần thiết để thiết kế đập hệ thống kiểm soát lụt.)
  • (Thành phố đã thuê một đội ngũ chuyên gia về kỹ thuật thủy lực để cải thiện hệ thống thoát nước.)
  • (Sinh viên học kỹ thuật thủy lực học cách quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hydraulic engineering in coastal management: kỹ thuật thủy lực trong quản lý bờ biển, bao gồm thiết kế đê chắn sóng biển.
    • Advanced hydraulic engineering techniques are used to prevent coastal erosion. (Các kỹ thuật kỹ thuật thủy lực tiên tiến được sử dụng để ngăn chặn xói mòn bờ biển.)
  • Hydraulic engineering in hydropower: kỹ thuật thủy lực trong thủy điện, liên quan đến việc tối ưu hóa dòng chảy để sản xuất năng lượng.
    • The hydropower plant relies on hydraulic engineering to regulate water flow. (Nhà máy thủy điện phụ thuộc vào kỹ thuật thủy lực để điều tiết dòng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulic (adj): thuộc về thủy lực, hoạt động bằng nước hoặc chất lỏng.
    • A hydraulic pump (máy bơm thủy lực).
  • Hydraulics (n): ngành thủy lực học, khoa học nghiên cứu về chất lỏng chuyển động.
    • Hydraulics is the foundation of hydraulic engineering. (Thủy lực học nền tảng của kỹ thuật thủy lực.)
  • Civil engineering (n): kỹ thuật xây dựng, lĩnh vực rộng hơn chứa kỹ thuật thủy lực.
Từ đồng nghĩa
  • Water engineering: kỹ thuật nước, một thuật ngữ rộng hơn đôi khi được dùng thay thế.
  • Hydrotechnical engineering: kỹ thuật thủy công, thường dùng trong bối cảnh Liên Đông Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To apply hydraulic engineering: áp dụng kỹ thuật thủy lực.
    • Engineers apply hydraulic engineering to solve irrigation problems. (Các kỹ sư áp dụng kỹ thuật thủy lực để giải quyết vấn đề tưới tiêu.)
  • To specialize in hydraulic engineering: chuyên về kỹ thuật thủy lực.
    • She decided to specialize in hydraulic engineering after college. ( ấy quyết định chuyên về kỹ thuật thủy lực sau khi tốt nghiệp đại học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hydraulic engineering", nhưng có thể sử dụng cụm từ mang tính mô tả: - To navigate the waters of hydraulic engineering: điều hướng lĩnh vực kỹ thuật thủy lực (ám chỉ sự phức tạp của ngành). - Navigating the waters of hydraulic engineering requires deep knowledge of fluid dynamics. (Điều hướng lĩnh vực kỹ thuật thủy lực đòi hỏi kiến thức sâu về động lực học chất lỏng.)